Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超保守的
[Siêu Bảo Thủ Đích]
ちょうほしゅてき
🔊
Tính từ đuôi na
cực kỳ bảo thủ
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ