Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超低価格
[Siêu Đê Giá Cách]
ちょうていかかく
🔊
Danh từ chung
giá cực thấp
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách