Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超世俗的
[Siêu Thế Tục Đích]
ちょうせぞくてき
🔊
Tính từ đuôi na
không màng thế sự
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
世
Thế
thế hệ; thế giới
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ