Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超ジュラルミン
[Siêu]
ちょうジュラルミン
🔊
Danh từ chung
siêu duralumin
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-