超らせん [Siêu]
超螺旋 [Siêu Loa Toàn]
ちょうらせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
siêu xoắn; siêu cuộn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
siêu xoắn; siêu cuộn