Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起磁力
[Khởi Từ Lực]
きじりょく
🔊
Danh từ chung
lực từ động
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
磁
Từ
nam châm; sứ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực