Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起案者
[Khởi Án Giả]
きあんしゃ
🔊
Danh từ chung
tác giả bản thảo; tác giả gốc
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài
者
Giả
người