起床ラッパ [Khởi Sàng]
起床喇叭 [Khởi Sàng Lạt Bá]
きしょうらっぱ
Danh từ chung
kèn báo thức; kèn đánh thức
Danh từ chung
kèn báo thức; kèn đánh thức