Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起工式
[Khởi Công Thức]
きこうしき
🔊
Danh từ chung
lễ động thổ
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
式
Thức
phong cách; nghi thức