Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起き直る
[Khởi Trực]
おきなおる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
Tự động từ
ngồi dậy
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa