起き抜け [Khởi Bạt]
起きぬけ [Khởi]
起抜け [Khởi Bạt]
おきぬけ
Danh từ chung
ngay sau khi thức dậy
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そのボサボサ頭にするなら、起き抜けのままでいいんじゃない?
Nếu để đầu bù xù thế này, thì thà để nguyên tình trạng mới ngủ dậy còn hơn.