起き伏し [Khởi Phục]
起伏し [Khởi Phục]
起き臥し [Khởi Ngọa]
おきふし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
sinh hoạt hàng ngày
Trạng từ
liên tục; suốt ngày đêm