Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
走行性能
[Tẩu Hành Tính Năng]
そうこうせいのう
🔊
Danh từ chung
khả năng vận hành
Hán tự
走
Tẩu
chạy
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
性
Tính
giới tính; bản chất
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực