Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
走行会
[Tẩu Hành Hội]
そうこうかい
🔊
Danh từ chung
cuộc gặp gỡ trên đường đua
Hán tự
走
Tẩu
chạy
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia