走行中 [Tẩu Hành Trung]
そうこうちゅう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đang chạy; đang di chuyển
🔗 走行
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
走行中の箱乗りはご遠慮下さい!
Xin quý khách không thò đầu ra cửa sổ khi xe đang chạy!