Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
走査線
[Tẩu Tra Tuyến]
そうさせん
🔊
Danh từ chung
dòng quét
Hán tự
走
Tẩu
chạy
査
Tra
điều tra
線
Tuyến
đường; tuyến