Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
走査器
[Tẩu Tra Khí]
そうさき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
máy quét
Hán tự
走
Tẩu
chạy
査
Tra
điều tra
器
Khí
dụng cụ; khả năng