Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
走時表
[Tẩu Thời Biểu]
そうじひょう
🔊
Danh từ chung
bảng thời gian di chuyển
Hán tự
走
Tẩu
chạy
時
Thời
thời gian; giờ
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ