Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
走攻守
[Tẩu Công Thủ]
そうこうしゅ
🔊
Danh từ chung
chạy, đánh và phòng thủ
Hán tự
走
Tẩu
chạy
攻
Công
tấn công; chỉ trích; mài giũa
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo