赤馬 [Xích Mã]
あかうま
あかむま
Danh từ chung
ngựa đỏ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
📝 dùng bởi geisha
kinh nguyệt
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
lửa; hỏa hoạn; đốt phá