赤血球生成促進因子 [Xích Huyết Cầu Sinh Thành Xúc Tiến Nhân Tử]
せっけっきゅうせいせいそくしんいんし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa sinh
⚠️Từ hiếm
erythropoietin; EPO
🔗 エリスロポエチン