Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤蟻
[Xích Nghĩ]
あかあり
🔊
Danh từ chung
kiến đỏ
Hán tự
赤
Xích
đỏ
蟻
Nghĩ
kiến