Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤芽細胞
[Xích Nha Tế Bào]
せきがさいぼう
🔊
Danh từ chung
nguyên bào hồng cầu
Hán tự
赤
Xích
đỏ
芽
Nha
chồi; mầm; mầm non
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc
Từ liên quan đến 赤芽細胞
赤芽球
せきがきゅう
hồng cầu non