Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤肉
[Xích Nhục]
あかにく
🔊
Danh từ chung
thịt đỏ
Danh từ chung
thịt đen
Hán tự
赤
Xích
đỏ
肉
Nhục
thịt