赤米 [Xích Mễ]

あかごめ
あかまい

Danh từ chung

gạo đã ngả màu

Danh từ chung

gạo ngoại chất lượng thấp

Danh từ chung

gạo đỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはあかまいきなのよ。
Tom thích ăn gạo đỏ.