Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤目現象
[Xích Mục Hiện Tượng]
あかめげんしょう
🔊
Danh từ chung
hiện tượng mắt đỏ
Hán tự
赤
Xích
đỏ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
象
Tượng
voi; hình dạng