Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤旗事件
[Xích Kỳ Sự Kiện]
あかはたじけん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Sự kiện Cờ Đỏ
Hán tự
赤
Xích
đỏ
旗
Kỳ
cờ
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục