Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤新月社
[Xích Tân Nguyệt Xã]
せきしんげつしゃ
🔊
Danh từ chung
Hội Trăng Lưỡi Liềm Đỏ
Hán tự
赤
Xích
đỏ
新
Tân
mới
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
社
Xã
công ty; đền thờ