Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤手
[Xích Thủ]
せきしゅ
🔊
Danh từ chung
tay không
Hán tự
赤
Xích
đỏ
手
Thủ
tay