Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤字額
[Xích Tự Ngạch]
あかじがく
🔊
Danh từ chung
thua lỗ; thâm hụt
Hán tự
赤
Xích
đỏ
字
Tự
chữ; từ
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng