赤字覚悟 [Xích Tự Giác Ngộ]
あかじかくご
Cụm từ, thành ngữ
📝 thường là 赤字覚悟で...
chịu lỗ
Cụm từ, thành ngữ
📝 thường là 赤字覚悟で...
chịu lỗ