Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤外線電球
[Xích Ngoại Tuyến Điện Cầu]
せきがいせんでんきゅう
🔊
Danh từ chung
đèn hồng ngoại
Hán tự
赤
Xích
đỏ
外
Ngoại
bên ngoài
線
Tuyến
đường; tuyến
電
Điện
điện
球
Cầu
quả bóng