Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤十字社
[Xích Thập Tự Xã]
せきじゅうじしゃ
🔊
Danh từ chung
Hội Chữ thập đỏ (Hội)
Hán tự
赤
Xích
đỏ
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
社
Xã
công ty; đền thờ