赤センマイ [Xích]
あかセンマイ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
dạ dày bò
🔗 第四胃; ギアラ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
dạ dày bò
🔗 第四胃; ギアラ