赤ちゃん言葉 [Xích Ngôn Diệp]

あかちゃんことば

Danh từ chung

ngôn ngữ trẻ em; ngôn ngữ trẻ nhỏ; nói lắp bắp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うちのあかちゃん、言葉ことばおぼはじめたよ。
Em bé nhà tôi bắt đầu học nói rồi đấy.
人間にんげんおや自分じぶんたちのあかちゃんに、かれらが要求ようきゅうするものをあたえることによって言葉ことばおしえる。
Cha mẹ con người dạy con cái bằng cách đáp ứng những yêu cầu của chúng.