赤かぶ [Xích]

赤カブ [Xích]

赤蕪 [Xích Vu]

あかかぶ – 赤カブ
あかカブ – 赤カブ

Danh từ chung

củ cải đỏ

Danh từ chung

củ cải đỏ nhỏ