Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤い旅団
[Xích Lữ Đoàn]
あかいりょだん
🔊
Danh từ chung
Lữ đoàn Đỏ
Hán tự
赤
Xích
đỏ
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
Từ liên quan đến 赤い旅団
ブートレコード
bản ghi khởi động