質点 [Chất Điểm]
しつてん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
khối lượng điểm; hạt; điểm vật chất
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
khối lượng điểm; hạt; điểm vật chất