質料因 [Chất Liệu Nhân]
しつりょういん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Triết học
nguyên nhân vật chất
🔗 目的因; 形相因; 作用因
Danh từ chung
Lĩnh vực: Triết học
nguyên nhân vật chất
🔗 目的因; 形相因; 作用因