質の高い [Chất Cao]

しつのたかい

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

chất lượng cao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この昇進しょうしんは、あなたの熱心ねっしんしつたか仕事しごとぶりを反映はんえいしたものでしょう。
Sự thăng tiến này phản ánh sự chăm chỉ và chất lượng công việc cao của bạn.