Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賞金首
[Thưởng Kim Thủ]
しょうきんくび
🔊
Danh từ chung
người bị treo thưởng
Hán tự
賞
Thưởng
giải thưởng
金
Kim
vàng
首
Thủ
cổ; bài hát