Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賛成派
[Tán Thành Phái]
さんせいは
🔊
Danh từ chung
phe ủng hộ
🔗 反対派
Hán tự
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
成
Thành
trở thành; đạt được
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái