Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賛否同票
[Tán Phủ Đồng Phiếu]
さんぴどうひょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bỏ phiếu hòa
Hán tự
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
否
Phủ
phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu