賛否両論 [Tán Phủ Lạng Luận]
さんぴりょうろん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tranh luận ủng hộ và phản đối; ưu và nhược điểm
JP: その映画には賛否両論が出た。
VI: Bộ phim đó đã nhận được nhiều ý kiến trái chiều.