資金集め [Tư Kim Tập]

しきんあつめ

Danh từ chung

gây quỹ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ資金しきんあつめが上手うまい。
Anh ấy rất giỏi trong việc gây quỹ.
政治せいじ資金しきんあつめが上手じょうずだ。
Chính trị gia giỏi gây quỹ.
かれはプロジェクトの資金しきんあつめに外国がいこくった。
Anh ấy đã đi nước ngoài để gây quỹ cho dự án.