Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資金洗浄
[Tư Kim Tẩy Tịnh]
しきんせんじょう
🔊
Danh từ chung
rửa tiền
🔗 マネーロンダリング
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng
洗
Tẩy
rửa; điều tra
浄
Tịnh
làm sạch