資金援助 [Tư Kim Viện Trợ]

しきんえんじょ

Danh từ chung

hỗ trợ tài chính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その産業さんぎょう政府せいふ資金しきん援助えんじょおおきく依存いぞんしている。
Ngành công nghiệp đó phụ thuộc rất nhiều vào sự hỗ trợ tài chính của chính phủ.