資金力 [Tư Kim Lực]
しきんりょく
Danh từ chung
sức mạnh tài chính
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本の資金力は今や世界のすみずみに及ぶ。
Sức mạnh tài chính của Nhật Bản hiện đã lan rộng khắp thế giới.