資財所要量計画 [Tư Tài Sở Yêu Lượng Kế Hoạch]
しざいしょようりょうけいかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kế hoạch yêu cầu vật liệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kế hoạch yêu cầu vật liệu