資益 [Tư Ích]
しえき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng
giúp đỡ; lợi ích
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng
giúp đỡ; lợi ích